|
国家筛选:
精准客户:
交易时间:
共找到4个相关供应商
出口总数量:3 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:38249999 | 交易描述:Raw materials used to manufacture construction additives: Polycarboxylate Ether not restricted, specification: 10kg/barrel, manufacturer: SHANGHAI FUJIA FINE CHEMICAL CO.LTD, brand: Polycarboxylate Ether, 100% new
数据已更新到:2024-11-30 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:3907202009 | 交易描述:SHANGHAI FUJIA FINE CHEMICAL CO.LTD.
数据已更新到:2017-12-17 更多 >
出口总数量:2 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:38244000 | 交易描述:Chất phụ gia xi măng dùng trong ngành xây dựng (11.24kg/thùng), Nsx: SHANGHAI FUJIA FINE CHEMICAL CO.LTD, mới 100%
数据已更新到:2021-08-05 更多 >
出口总数量:1 | 近一年出口量:0 高频出口商
最近出口记录:
HS编码:83099099 | 交易描述:IRON DRUM COVER - NẮP THÙNG BẰNG SẮT, dùng để thay thế nắp thùng bị gỉ sét, hàng mới 100%, đóng kiện 15kg, nhà cung cấp Shanghai Fujia Fine Chemical Co.Ltd.
数据已更新到:2021-11-02 更多 >
4 条数据